bản tâm

  1. intention; sentiment propre
    • Bản tâm anh ấy không muốn làm thế
      il n'a pas l'intention de le faire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bản tâm"

bản tâm
Bản tâm tôi muốn giúp đỡ mọi người.